ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cây chổi" (1件)
cây chổi

日本語
名箒
Tôi quét nhà bằng cây chổi.
ほうきで床を掃く。
類語検索結果 "cây chổi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cây chổi" (1件)
Tôi quét nhà bằng cây chổi.
ほうきで床を掃く。
